Lớp phủ hydroxyethyl methyl cellulose (HEMC) là loại sơn phủ gốc nước với phụ gia chính là hydroxyethyl methyl cellulose, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng, trang trí và công nghiệp. HEMC, giống như một ete cellulose không ion, có thể cải thiện đáng kể các đặc tính lưu biến, có khả năng giữ nước và hiệu suất thi công của lớp phủ.
1. Đặc tính của Hydroxyethyl Methyl Cellulose (HEMC)
HEMC là một hợp chất polymer được sử dụng để biến đổi hóa học cellulose tự nhiên (thay thế hydroxyethyl và methyl) và có các đặc tính sau:
Khả năng giữ nước tuyệt vời: làm chậm quá trình bay hơi nước, ngăn lớp phủ khô quá nhanh và giảm nứt.
Hiệu quả làm dày tốt: tăng tốc độ phủ của lớp và chống dừng (kết cấu ổn định hơn trên mặt thẳng).
Cải thiện tốc độ: làm cho lớp phủ đồng đều hơn và giảm vết xước và vết lăn.
Đặc tính kháng khuẩn: ức chế sự phát triển của hồng ngọc và kéo dài thời gian bảo vệ của lớp phủ.
Thân thiện và an toàn với môi trường: không độc hại, không mùi, đáp ứng các tiêu chuẩn về vật liệu xây dựng xanh.
2. Vai trò của HEMC trong lớp phủ
(1) Là chất làm đặc
Điều chỉnh tốc độ của lớp phủ để phù hợp với các phương pháp thi công khác nhau (sơn nền, sơn phun, sơn lăn). Ngăn chặn các sắc tố lắng xuống và duy trì sự ổn định của lớp phủ.
(2) Là chất giữ nước chậm quá trình bay hơi của nước, đặc biệt thích hợp cho các lớp phủ gốc xi măng (như bột màu và đèn) để tránh nứt.
(3) Là chất phân tán giúp các chất sắc tố và chất được phân tán đều đặn để tránh tình trạng tụ tụ.
(4) Cải thiện khả năng thi công Cải thiện tính thixotropy của lớp phủ (dính khi tĩnh, móng hơn trong quá trình thi công), giúp vận hành hành động dễ dàng hơn.
3. Ứng dụng của lớp phủ HEMC
Lớp phủ kiến trúc:
Sơn latex Nội thất và ngoại thất, bột trét và sơn gốc thạch cao.
Lớp phủ trang trí:
Sơn nghệ thuật, Mơ tạo họa tiết và sơn phù điêu.
Lớp phủ công nghiệp:
Sơn chống ăn mòn gốc nước và sơn sàn.
Lớp phủ đặc biệt:
Sơn chống cháy và sơn cách nhiệt HEMC tăng cường độ bám cho sơn.
4. Những điểm chính khi xây dựng lớp phủ hydroxyethyl methylcellulose
(1) Chuẩn bị trước khi thi công
Xử lý nền
Vệ sinh: Loại bỏ để bụi, vết dầu và các vật rời khỏi để đảm bảo không có lỗi hoặc vết nứt.
Độ cao: Sử dụng cọ nền hoặc máy mài để làm bề mặt và sử dụng bột phấn để sửa chữa những khu vực không bằng máy (không sử dụng bột phấn sửa đổi HEMC).
Độ ẩm: Độ ẩm cơ bản là 10% (gốc bê tông/xi măng) hoặc 12% (gốc thạch cao).
Sơn lót bịt kín: Các nền tảng (như thạch cao, xi măng) trước tiên phải được sơn bằng sơn lót kín để tránh hiện tượng hút nước quá trình.
Môi trường điều kiện
Nhiệt độ: 5°C~35°C (nhiệt độ thấp sẽ làm khô và nhiệt độ cao sẽ dễ gây nứt).
Độ ẩm: Độ ẩm tương đối ≤85%, tránh thi công vào những ngày mưa.
Thông gió: Duy trì thông gió vừa phải nhưng tránh gió mạnh (để tránh mặt bị khô).
(2) Chuẩn bị lớp phủ
Tỷ lệ bổ sung HEMC thông thường: HEMC sử dụng 0,1% ~ 0,5% tổng khối lượng của lớp phủ (tham khảo hướng dẫn sử dụng sản phẩm để biết chi tiết).
Nguyên tắc điều chỉnh: Môi trường nhiệt độ cao: Tăng HEMC một cách thích hợp (để cải thiện khả năng giữ nước).
Quá trình trộn
Trộn tốc độ chậm: Sử dụng máy rung điện (300 ~ 600 vòng / phút) để tránh tạo bọt ở tốc độ cao.
Thêm từng mẻ: Cho từ bột HEMC vào nước và cường đều cho đến khi hòa tan hoàn toàn trước khi thêm các thành phần khác.
Để yên và khử bọt: Sau khi cảm, để yên trong 5 ~ 10 phút và chờ bong bóng thoát ra trước khi thi công.
(3) Phương pháp thi công đánh bóng Các vấn đề ứng dụng: thi công diện tích nhỏ hoặc xử lý cạnh. Lựa chọn công cụ: lược nylon hoặc lược len cao cấp (để tránh rụng tóc). Lời khuyên: Chải theo cùng một hướng và tránh kéo lại. Độ dày của mỗi lớp là 0,20,2mm. Thi công nhiều lớp cần khoảng thời gian từ 2 ~ 4 giờ (sau khi bề mặt không có).
sơn lăn
Thích hợp cho: Ứng dụng trên bề mặt lớn (như Tường và trần nhà).
Dụng cụ: Con lăn lông ngắn hoặc trung bình (để mềm mượt).
Kỹ thuật:
Sử dụng con lăn theo hình chữ “W” hoặc “M”, hoàn thiện theo chiều dọc.
Tránh áp lực quá cao có thể làm hỏng cấu trúc gel HEMC.
sơn phun
Thích hợp cho: Ứng dụng hiệu quả cho các khu vực rộng lớn (như sàn công nghiệp).
Thiết bị số thông số:
Máy phun không khí, ống kính vòi phun 1,5-2,5mm.
Áp suất phun 15-20MPa, phun từ khoảng cách 30-50cm so với tường.
Kỹ thuật:
Di chuyển súng phun đều, chồng lên nhau 1/3 diện tích.
Để 4-6 giờ giữa các lần phun nhiều lớp (để đảm bảo không hoàn thành).
5. Các vấn đề thường gặp và giải pháp
| vấn đề | Có thể nhân vật | Giải thích |
| lớp phủ vết nứt | Nhận khô quá nhanh/không đủ HEMC | Tăng lượng HEMC và áp dụng phương pháp bảo dưỡng bằng giấc ngủ |
| Dòng chảy | Vi phạm quá thấp hoặc quá dày | Điều chỉnh tỷ lệ HEMC và sơn nhiều lớp mỏng |
| Bong bóng khí cụ | Khuấy quá nhanh hoặc bằng độ ẩm | Đạt được tốc độ thấp để đảm bảo lớp nền khô |
| Màu sắc khác biệt | Trộn hoặc phân tách không đồng đều | Nên lấy kỹ năng trước khi thi công để tránh gián đoạn |
6. Biện pháp phòng khi quản lý lớp phủ hydroxyethyl methylcellulose
Lớp phủ hydroxyethyl methylcellulose (HEMC) được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp có khả năng giữ nước và ổn định tuyệt vời. Để đảm bảo hiệu suất của chúng không bị ảnh hưởng, cần đặc biệt chú ý đến các vấn đề sau trong quá trình quản lý:
(1) Môi trường điều kiện
Khô và chống ẩm: độ ẩm tương đối ≤ 60%, tránh hấp thụ và kết nối độ ẩm (nên sử dụng chất chống ẩm hoặc máy hút ẩm).
Kiểm soát nhiệt độ: 5°C~30°C, tránh nhiệt độ cao (>40°C sẽ xuống cấp) hoặc đóng băng (<0°C có thể làm hỏng cấu trúc).
Chống ánh sáng và thông gió: tránh ánh nắng trực tiếp, bảo quản ở nơi thoáng mát.
(2) Quản lý bao bì
Bảo quản kín: bột HEMC chưa được sử dụng phải được buộc ngay vào túi đóng gói cấm đầu hoặc chuyển vào hộp kín.
Ghi nhãn rõ ràng: đánh dấu dấu ngày mở Sản phẩm và ưu tiên sử dụng các lô sớm hơn (thời hạn sử dụng thường là 2 năm).
(3) Stack thông số kỹ thuật
Cách mặt đất ≥20cm, cách tường ≥30cm, tránh tiếp xúc trực tiếp với mặt đất hoặc tường. Khi xếp thành nhiều lớp, chiều cao không thể vượt quá 5 lớp để tránh lớp dưới cùng bị nén và kết thúc.

简体中文






